| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +425,02% | 640,41₫ | 150,68₫ | 791,38₫ | 150,67₫ | 791,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | +55,55% | 53,81₫ | 96,87₫ | 150,70₫ | 59,19₫ | 150,68₫ |