| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +67,15% | 831,70₫ | 1.238,54₫ | 3.306,03₫ | 931,56₫ | 2.070,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,99% | -7.012,00₫ | 8.250,56₫ | 14.745,77₫ | 321,88₫ | 1.238,55₫ |