| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +7,79% | 0,05750₫ | 0,7378₫ | 1,37₫ | 0,6227₫ | 0,7953₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,90% | -34,33₫ | 35,07₫ | 63,39₫ | 0,7254₫ | 0,7378₫ |