| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,57% | -103,76₫ | 183,42₫ | 183,42₫ | 77,39₫ | 79,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,29% | 2,33₫ | 181,09₫ | 196,40₫ | 150,94₫ | 183,42₫ |