| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,41% | -3.520,12₫ | 3.981,63₫ | 5.303,51₫ | 419,95₫ | 461,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,85% | -31.719,85₫ | 35.701,48₫ | 40.488,55₫ | 3.547,85₫ | 3.981,63₫ |