| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +45,98% | 110,88₫ | 241,13₫ | 508,75₫ | 180,85₫ | 352,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,25% | -1.044,69₫ | 1.285,81₫ | 2.964,83₫ | 184,57₫ | 241,13₫ |