| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,50% | -2,80₫ | 2,87₫ | 2,88₫ | 0,02722₫ | 0,07171₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,25% | -10,34₫ | 13,21₫ | 15,36₫ | 2,81₫ | 2,87₫ |