| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,38% | -0,3520₫ | 3,39₫ | 3,68₫ | 2,19₫ | 3,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,04% | -1,99₫ | 5,38₫ | 6,02₫ | 2,60₫ | 3,39₫ |