| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +194,77% | ₫0.000000089357985045203870.078935 | ₫0.0000000458785403050.074587 | ₫0.000000221297410815000020.062212 | ₫0.0000000216673469090.072166 | ₫0.000000135236525350203870.061352 |
| 2025 Năm ngoái | +97,60% | ₫0.000000022661069470.072266 | ₫0.0000000232174708350.072321 | ₫0.0000007750570353630.067750 | ₫0.0000000050930422270.085093 | ₫0.0000000458785403050.074587 |