| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,97% | -0,01560₫ | 0,02401₫ | 0,03147₫ | 0,006444₫ | 0,008410₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,24% | -0,1284₫ | 0,1524₫ | 0,2023₫ | 0,02155₫ | 0,02401₫ |