| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,99% | ₫-0.0000000036445529380951975-0.083644 | ₫0.0000000086795437769999990.088679 | ₫0.0000000102594112290.071025 | ₫0.0000000049771940490.084977 | ₫0.0000000050349908389048020.085034 |
| 2025 Năm ngoái | -78,74% | ₫-0.000000032151351816-0.073215 | ₫0.0000000408308955930000040.074083 | ₫0.0000000488921684760000040.074889 | ₫0.000000008496677520.088496 | ₫0.0000000086795437769999990.088679 |