| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,61% | ₫-0.0000006680041916100449-0.066680 | ₫0.000006950525509120.056950 | ₫0.000008131400578240.058131 | ₫0.000003906428424320.053906 | ₫0.0000062825213175099540.056282 |
| 2025 Năm ngoái | -94,37% | -0,0001165₫ | 0,0001235₫ | 0,0002210₫ | ₫0.00000659417969431999950.056594 | ₫0.000006950525509120.056950 |