| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -100,00% | -91.050,60₫ | 91.050,64₫ | 102.760,47₫ | 0,01291₫ | 0,04051₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,99% | -387.884,17₫ | 478.934,81₫ | 534.761,27₫ | 43.699,94₫ | 91.050,64₫ |