| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,36% | -41,82₫ | 96,43₫ | 111,78₫ | 50,04₫ | 54,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,85% | -2.960,72₫ | 3.057,15₫ | 3.298,64₫ | 96,07₫ | 96,43₫ |