| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,85% | -366.974,21₫ | 1.538.895,79₫ | 1.785.788,06₫ | 1.038.441,76₫ | 1.171.921,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,46% | -2.078.865,15₫ | 3.617.760,93₫ | 45.464.160,84₫ | 1.403.517,43₫ | 1.538.895,79₫ |