| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +59,11% | 93,46₫ | 158,11₫ | 542,16₫ | 27,01₫ | 251,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,57% | -398,05₫ | 556,17₫ | 759,48₫ | 84,64₫ | 158,11₫ |