| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,60% | -59,18₫ | 116,97₫ | 155,77₫ | 52,78₫ | 57,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | +194,60% | 77,27₫ | 39,71₫ | 248,47₫ | 11,15₫ | 116,97₫ |