| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,35% | -0,3058₫ | 0,7221₫ | 1,00₫ | 0,3342₫ | 0,4163₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,22% | -18,38₫ | 19,11₫ | 21,21₫ | 0,6050₫ | 0,7221₫ |