| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,13% | -14.209,12₫ | 47.161,62₫ | 61.766,17₫ | 29.024,56₫ | 32.952,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,07% | -127.934,79₫ | 175.096,40₫ | 212.055,93₫ | 16.687,15₫ | 47.161,62₫ |
| 2024 | -19,02% | -41.124,72₫ | 216.247,49₫ | 313.417,82₫ | 94.639,58₫ | 175.122,77₫ |
| 2023 | +90,39% | 102.653,63₫ | 113.567,50₫ | 252.890,67₫ | 93.901,44₫ | 216.221,12₫ |
| 2022 | -83,84% | -589.480,68₫ | 703.074,54₫ | 814.058,56₫ | 111.353,09₫ | 113.593,86₫ |
| 2021 | +187,84% | 458.646,08₫ | 244.164,84₫ | 1.452.282,58₫ | 188.862,64₫ | 702.810,92₫ |