| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +675,91% | 3,73₫ | 0,5522₫ | 5,35₫ | 0,05711₫ | 4,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,68% | -23,29₫ | 23,84₫ | 24,29₫ | 0,1914₫ | 0,5522₫ |