| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,01% | -0,002826₫ | 26,61₫ | 26,66₫ | 26,60₫ | 26,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +37,49% | 7,26₫ | 19,35₫ | 26,85₫ | 19,34₫ | 26,61₫ |