| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,08% | -57,08₫ | 227,60₫ | 435,29₫ | 112,90₫ | 170,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,95% | -853,50₫ | 1.081,11₫ | 2.857,94₫ | 178,18₫ | 227,60₫ |