| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,75% | -0,3896₫ | 0,7831₫ | 1,39₫ | 0,2603₫ | 0,3935₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,22% | -6,48₫ | 7,26₫ | 10,06₫ | 0,4026₫ | 0,7831₫ |