| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,34% | -16,05₫ | 63,32₫ | 64,72₫ | 46,44₫ | 47,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,24% | 6,91₫ | 56,42₫ | 118,45₫ | 56,20₫ | 63,32₫ |