| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,93% | ₫-0.000000001449616728350999-0.081449 | ₫0.0000000031558484620.083155 | ₫0.0000000206488017060.072064 | ₫0.000000001706227250.081706 | ₫0.0000000017062317336490010.081706 |
| 2025 Năm ngoái | -77,47% | ₫-0.00000001085239584-0.071085 | ₫0.0000000140082443020000010.071400 | ₫0.0000000143425330879999980.071434 | ₫0.0000000023870843880.082387 | ₫0.0000000031558484620.083155 |