| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +25,61% | 0,02093₫ | 0,08172₫ | 0,2956₫ | 0,06948₫ | 0,1027₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,78% | -37,13₫ | 37,21₫ | 76,54₫ | 0,01313₫ | 0,08172₫ |