| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,53% | -2,59₫ | 11,00₫ | 15,77₫ | 7,45₫ | 8,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,15% | -5,21₫ | 16,21₫ | 22,69₫ | 6,79₫ | 11,00₫ |