| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,75% | -0,07789₫ | 0,4389₫ | 2,36₫ | 0,2418₫ | 0,3610₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,82% | -0,8087₫ | 1,25₫ | 2,28₫ | 0,2369₫ | 0,4389₫ |