| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,83% | -1.210,64₫ | 1.958,16₫ | 2.349,84₫ | 655,71₫ | 747,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,24% | -4.408,30₫ | 6.366,46₫ | 7.997,92₫ | 1.640,37₫ | 1.958,16₫ |