| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,03% | -0,1937₫ | 0,6243₫ | 0,6946₫ | 0,1896₫ | 0,4306₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,27% | -1,41₫ | 2,03₫ | 3,20₫ | 0,4335₫ | 0,6243₫ |