| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,78% | -0,7449₫ | 1,59₫ | 1,99₫ | 0,8218₫ | 0,8475₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,05% | -0,9373₫ | 2,53₫ | 10,54₫ | 1,30₫ | 1,59₫ |