| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +735,67% | 56,10₫ | 7,63₫ | 63,73₫ | 4,55₫ | 63,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,44% | -44,74₫ | 52,36₫ | 162,16₫ | 2,07₫ | 7,63₫ |