| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,90% | -22,63₫ | 39,09₫ | 51,83₫ | 14,42₫ | 16,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,27% | -362,56₫ | 401,65₫ | 463,28₫ | 38,27₫ | 39,09₫ |