| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,47% | -0,1279₫ | 0,2016₫ | 0,2041₫ | 0,06563₫ | 0,07363₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,00% | -9,87₫ | 10,07₫ | 10,60₫ | 0,07847₫ | 0,2016₫ |