| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,67% | -0,04171₫ | 0,2018₫ | 0,2199₫ | 0,1383₫ | 0,1601₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,00% | -0,07464₫ | 0,2765₫ | 0,4481₫ | 0,01197₫ | 0,2018₫ |