| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,21% | -51,74₫ | 284,16₫ | 303,22₫ | 220,95₫ | 232,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | +71,90% | 118,86₫ | 165,30₫ | 294,80₫ | 134,75₫ | 284,16₫ |