| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,24% | -0,005017₫ | 0,02910₫ | 0,03311₫ | 0,01804₫ | 0,02408₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,48% | -0,4981₫ | 0,5272₫ | 1,46₫ | 0,02678₫ | 0,02910₫ |