| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,57% | -0,2058₫ | 1,41₫ | 1,83₫ | 0,9944₫ | 1,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,12% | -8,08₫ | 9,49₫ | 53,10₫ | 1,30₫ | 1,41₫ |