| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,69% | -26,52₫ | 226,97₫ | 440,68₫ | 137,29₫ | 200,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,74% | -6.740,62₫ | 6.967,59₫ | 7.210,49₫ | 222,81₫ | 226,97₫ |