| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,23% | -60,94₫ | 26.244,55₫ | 26.450,97₫ | 23.437,23₫ | 26.183,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,17% | 303,89₫ | 25.940,66₫ | 26.834,08₫ | 24.139,37₫ | 26.244,55₫ |