| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,39% | 0,004781₫ | 0,03570₫ | 3.237.800,94₫ | 0,00003039₫ | 0,04048₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,34% | -0,5001₫ | 0,5358₫ | 0,5382₫ | 0,03381₫ | 0,03570₫ |