| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,09% | -13,17₫ | 46,87₫ | 57,41₫ | 30,68₫ | 33,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,81% | -242,63₫ | 289,50₫ | 314,26₫ | 46,18₫ | 46,87₫ |