| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,04% | 0,01051₫ | 1,01₫ | 2,77₫ | 0,5966₫ | 1,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,69% | -12,76₫ | 13,77₫ | 15,42₫ | 0,2628₫ | 1,01₫ |