| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,91% | -0,07557₫ | 0,1097₫ | 0,2240₫ | 0,001760₫ | 0,03410₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.407,87% | 0,1024₫ | 0,007273₫ | 0,3865₫ | 0,001110₫ | 0,1097₫ |