| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,71% | -1,19₫ | 3,77₫ | 6,14₫ | 2,29₫ | 2,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,96% | -3,21₫ | 6,97₫ | 45,89₫ | 3,66₫ | 3,77₫ |