| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,12% | -13.486,00₫ | 24.029,41₫ | 38.874,51₫ | 10.390,04₫ | 10.543,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | +93,10% | 11.585,13₫ | 12.444,28₫ | 64.489,48₫ | 1.870,18₫ | 24.029,41₫ |