| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,43% | -2,20₫ | 4,04₫ | 4,25₫ | 1,74₫ | 1,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,37% | -6,69₫ | 10,72₫ | 12,05₫ | 3,63₫ | 4,04₫ |