| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,58% | ₫-0.000008236750449104824-0.058236 | 0,00001048₫ | 0,00005640₫ | ₫0.000000210152337888999980.062101 | ₫0.0000022449635455431760.052244 |
| 2025 Năm ngoái | -84,47% | -0,00005703₫ | 0,00006751₫ | 0,00007869₫ | ₫0.0000080421625818690.058042 | 0,00001048₫ |