| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,72% | -0,04292₫ | 0,08141₫ | 0,08544₫ | 0,03452₫ | 0,03849₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,16% | -0,1826₫ | 0,2640₫ | 0,3364₫ | 0,08044₫ | 0,08141₫ |