| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,58% | -0,001111₫ | 0,003756₫ | 0,004436₫ | 0,002225₫ | 0,002645₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,25% | -0,01526₫ | 0,01902₫ | 0,02222₫ | 0,002080₫ | 0,003756₫ |